Takamasa Yoshizaka và kiến trúc “thống nhất bất liên tục”
Sự nghiệp trọn đời của Takamasa Yoshizaka là một hành trình chứng minh kiến trúc như một phần mở rộng của sự sống. Di sản của ông thuyết phục chúng ta rằng một kiến trúc sư thực thụ phải là người dám dấn thân vào những cuộc thám hiểm tư tưởng.

Tòa thị chính Gotsu (1962) ở tỉnh Shimane, một trong những tác phẩm tiêu biểu của kiến trúc sư Yoshizaka Takamasa. Nhiếp ảnh: Eiji Kitada
Trong lịch sử kiến trúc hiện đại Nhật Bản, Takamasa Yoshizaka (1917–1980) không chỉ hiện diện như một kiến trúc sư mà còn là một nhà tư tưởng quyết liệt, người đã dùng cả ngòi bút và bản vẽ để định hình lại vị thế của Nhật Bản trên trường quốc tế thời hậu chiến. Khác với sự hoành tráng mang tính kỹ trị của Kenzo Tange, Yoshizaka chọn cho mình một lối đi gập ghềnh hơn, như con đường của một nhà leo núi tìm kiếm sự cộng sinh giữa con người và tự nhiên, giữa truyền thống và hiện đại.

Chân dung kiến trúc sư Takamasa Yoshizaka. Ảnh: Arukitekuto
Khởi sinh từ cuộc đời xê dịch
Nền tảng tư tưởng của Takamasa Yoshizaka có lẽ đã được xây dựng từ một tuổi thơ xê dịch và một nền giáo dục đa văn hóa. Ông dành phần lớn thời niên thiếu tại Geneva, Thụy Sĩ, nơi ông theo học tại Trường Quốc tế Genève (Ecole Internationale de Genève). Chính tại đây, dưới sự dẫn dắt của giáo sư lịch sử và địa lý Paul-Marie Dupuy, Yoshizaka đã sớm nhận thức được sự đa dạng của đời sống con người dưới tác động của khí hậu và phong thổ. Bài học về sự khác biệt văn hóa và môi trường sống ấy phần nào đã trở thành kim chỉ nam cho tư duy kiến trúc bản địa của ông sau này, nơi kiến trúc được xem là công cụ để con người thích ứng và đối thoại với tự nhiên chứ không phải để chế ngự nó.
Khi trở về Nhật Bản và theo học tại Đại học Waseda, Yoshizaka không đi theo lối mòn của việc nghiên cứu kiến trúc như một bộ môn kỹ thuật khô khan. Luận văn tốt nghiệp năm 1940 của ông, “Khảo sát địa lý về nhà ở tại Bắc Trung Quốc và Nội Mông”, là minh chứng rõ nét cho hướng đi này. Qua các chuyến đi thực địa, quan sát những ngôi nhà hang động và lều của dân du mục, ông nhận ra rằng hình thức nhà ở không phải là sự ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình đấu tranh và thỏa hiệp lâu dài giữa con người với các điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Ông lập luận rằng kiến trúc sư phải hiểu được quy luật này để “phát minh” ra những giải pháp mới, thay vì sao chép các hình mẫu quá khứ.

Chân dung kiến trúc sư Takamasa Yoshizaka. Ảnh: DINZ
Ngôi nhà bùn và giấc mơ đô thị Ginza
Giai đoạn ngay sau Thế chiến Thứ Hai là thời điểm Yoshizaka hiện thực hóa những trăn trở lý thuyết của mình qua các dự án mang tính thực nghiệm táo bạo. Giữa đống đổ nát của Tokyo năm 1946, ông đã tiến hành dự án “Nhà Bùn” (Mud House). Xuất phát từ quan điểm cần xem xét lại nỗ lực xây dựng của người nguyên thủy để tìm ra giải pháp cho tình trạng thiếu nhà ở trầm trọng, Yoshizaka và các cộng sự đã thử nghiệm xây dựng bằng đất nện. Dù dự án thất bại do sương giá làm sập tường, nhưng nó đã khẳng định niềm tin của ông trong việc tìm kiếm bản chất của nơi trú ẩn từ những vật liệu và kỹ thuật cơ bản nhất. Yoshizaka coi ngôi nhà như lớp vỏ bảo vệ thứ hai của con người trước tự nhiên.
Tư tưởng về nhà ở nguyên thủy của Yoshizaka được thể hiện trong một bản thảo đề ngày 20 tháng 12 năm 1945, có tựa “泥の家”, được tác giả Kurakata Shunsuke dẫn lại trong một bài luận, rằng: “Cuộc khủng hoảng nhà ở hiện nay rất có thể phần lớn là do vấn đề này gây ra. Phải chăng đã đến lúc cần xem xét lại ngay từ điểm xuất phát. Những nỗ lực mà người nguyên thủy đã bỏ ra khi xây dựng chỗ ở của mình, liệu ta có thể thử suy nghĩ lại những nỗ lực ấy từ lập trường của hiện tại không” (Kurakata Shunsuke, “Takamasa Yoshizaka’s Ideas of Housing and City Planning”, xuất bản thông qua tuyển tập Luận văn Nghiên cứu của Quỹ Nghiên cứu Tổng hợp về Nhà ở, số 34, năm 2007 (住宅総合研究財団研究論文集 No.34, 2007年版), trang 366-367). Tác giả Kurakata Shunsuke, một giáo sư chuyên về lịch sử và lý thuyết kiến trúc, nhận định: “Như có thể thấy từ đây, “泥の家” phản ánh thực trạng sau khi chiến tranh kết thúc, đồng thời cho thấy sự tập trung của Yoshizaka vào nhà ở nguyên thủy, và coi đó là nền tảng cho sáng tạo kiến trúc của mình như một dòng tư duy nhất quán tiếp nối từ những ý tưởng đã ấp ủ trong luận văn tốt nghiệp”.
Song song với những thử nghiệm về vật liệu, Yoshizaka cũng thể hiện một tầm nhìn đô thị đi trước thời đại qua Đồ án Quy hoạch Khu giải trí Ginza (1946). Khác với các đề xuất quy hoạch đương thời thường ưu tiên trật tự và hiệu quả giao thông theo mô hình phương Tây, đồ án đạt giải Nhất này của Yoshizaka lại đề cao trải nghiệm của con người. Ông đề xuất đưa các tuyến đường giao thông cơ giới lên cao hoặc đi ngầm, trả lại toàn bộ mặt đất cho người đi bộ, biến Ginza thành một công viên khổng lồ. Đáng chú ý, ông chủ trương giữ lại sự hỗn độn và không khí sôi động của các khu chợ đen, tạo ra một cấu trúc không gian kiểu mê cung để người dân có thể tận hưởng cảm giác khám phá. Tư duy này cho thấy Yoshizaka không xem đô thị là một cỗ máy khổng lồ mà là sự mở rộng của không gian sống, nơi các yếu tố nhân tạo và tự nhiên, trật tự và hỗn loạn cùng tồn tại để phục vụ nhu cầu tâm lý của con người.
Đồ án Quy hoạch Khu giải trí Ginza (1946) là thiết kế đô thị đầu tiên của Yoshizaka. Những đặc điểm tiên phong của đồ án Ginza cho thấy rõ rằng từ năm 1946, Yoshizaka đã đạt được một hướng đi chung với các dự án quy hoạch đô thị có tính ảnh hưởng sau này, như: dự án Mizutoriyama hay còn gọi là Kế hoạch Tái thiết Oshima Motomachi (1965); và dự án “Hình dáng của Sendai, Thành phố Cây xanh – Đề xuất Tầm nhìn cho Tương lai” (Giải thưởng Ishikawa năm 1973 của Viện Quy hoạch Đô thị Nhật Bản).

Hình chụp một bài báo/bài viết nhìn lại Kế hoạch Tái thiết Oshima Motomachi (1965) do Yoshizaka Takamasa khởi xướng ngay sau trận đại hỏa hoạn cùng năm. Bằng việc giới thiệu tư liệu và nhiều sơ đồ, tác giả nhìn lại và tái diễn giải dự án sau 49 năm (2014) như một di sản tư tưởng quy hoạch gắn với ký ức cộng đồng địa phương.
Tranh luận về “Japonica”
Năm 1950 đánh dấu bước ngoặt lớn khi Yoshizaka sang Pháp làm việc tại xưởng của Le Corbusier. Tuy nhiên, thái độ của ông đối với bậc thầy kiến trúc hiện đại này là sự tiếp thu có phê phán. Ông học được từ Le Corbusier lòng dũng cảm để đưa ra các quyết định dứt khoát trong thiết kế, nhưng đồng thời cũng hoài nghi về tính hợp lý cực đoan trong các quy hoạch đô thị của người thầy. Yoshizaka luôn tìm cách dung hòa tư duy kỹ trị phương Tây với sự nhạy cảm về ngữ cảnh và văn hóa mà ông đã tích lũy từ quan điểm địa lý học của mình.
Sự va chạm văn hóa này càng trở nên gay gắt khi Yoshizaka trở về Nhật Bản và đối mặt với cuộc tranh luận về “Japonica”. Thuật ngữ “Japonica” ban đầu mang hàm ý mỉa mai những thiết kế bắt chước phong cách Nhật Bản một cách hời hợt của người nước ngoài, hoặc những sản phẩm xuất khẩu của Nhật Bản cố tình tô vẽ yếu tố truyền thống để chiều lòng thị hiếu phương Tây. Trong bài viết “Luận về cái đúng sai của Japonica” (1954), Yoshizaka đã thẳng thắn chỉ trích xu hướng này. Ông cho rằng kiến trúc Nhật Bản hiện đại không nên là sự sao chép các hình thức mái cong hay chi tiết trang trí cổ truyền một cách vô hồn, mà phải là sự thể hiện chân thực của tinh thần và kỹ thuật đương đại. Quan điểm này đã đặt nền móng tư tưởng cho công trình quan trọng nhất trong sự nghiệp của ông, đó là Gian triển lãm Nhật Bản tại Venice Biennale.

Gian triển lãm Nhật Bản tại Venice Biennale 1956 với hình khối hiện đại, từ bỏ hình thức mái cong truyền thống. Ảnh: Divisare
Venice Biennale và khái niệm “thống nhất bất liên tục”
Gian triển lãm Nhật Bản tại Venice Biennale (1956) không chỉ là một công trình kiến trúc, mà là tuyên ngôn hành động của Yoshizaka trước thế giới, khẳng định khả năng tạo ra một bản sắc Nhật Bản hiện đại mà không rơi vào bẫy của chủ nghĩa hình thức “Japonica”. Quá trình thiết kế công trình này là một chuỗi những tìm tòi nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu công năng và sự tôn trọng hiện trạng tự nhiên một cách tuyệt đối.
Thách thức lớn nhất tại khu đất xây dựng trong vườn Giardini là sự hiện diện của những cây cổ thụ lớn mà chính quyền Venice yêu cầu phải bảo tồn nguyên vẹn. Trong giai đoạn nghiên cứu đầu tiên, Yoshizaka đã thử nghiệm nhiều phương án khác nhau. Một phương án sử dụng cấu trúc vòm vỏ mỏng (shell vault) đã bị loại bỏ vì nó tạo ra hướng nhìn trực diện không tế nhị sang gian triển lãm của Liên Xô ở đối diện. Cuối cùng, ông đã đi đến một giải pháp mới, một khối hộp vuông vức kích thước 16 x 16 mét được nâng lên khỏi mặt đất bằng hệ thống cột tường (wall columns) được bố trí theo dạng cối xay gió (windmill arrangement).

Không gian tầng trệt mở thoáng, tạo ra “Sự thống nhất bất liên tục” và bảo vệ cây xanh. Ảnh: ArchEyes

Không gian tầng trệt mở thoáng, tạo ra “Sự thống nhất bất liên tục” và bảo vệ cây xanh. Ảnh: ArchEyes
Cấu trúc “cối xay gió” này là chìa khóa giải quyết mọi vấn đề. Bốn bức tường không khép kín mà trượt qua nhau, tạo ra các khe hở ở bốn góc. Điều này cho phép không gian bên trong và bên ngoài thẩm thấu lẫn nhau, xóa nhòa ranh giới cứng nhắc của công trình. Quan trọng hơn, cách bố trí này giúp hệ thống móng tránh được rễ của các cây cổ thụ, cho phép công trình “lách” mình tồn tại hài hòa giữa rừng cây rậm rạp mà không cần chặt bỏ bất kỳ cái cây nào. Đây chính là hiện thân vật lý đầu tiên của ý tưởng “Sự thống nhất bất liên tục” (Discontinuous Unity). Công trình kiến trúc và thiên nhiên là những thực thể độc lập (bất liên tục) nhưng cùng tồn tại trong một tổng thể hữu cơ (thống nhất).

Cấu trúc “cối xay gió” (windmill arrangement) và cách bố trí các bức tường chịu lực theo hình xoắn ốc để đỡ khối hộp bên trên. Ảnh: NAMA

Phác thảo cấu trúc “cối xay gió”, giải pháp thông minh giảm thiểu tác động lên nền đất. Ảnh: NAMA
Sự tinh tế trong thiết kế của Yoshizaka còn thể hiện ở việc xử lý các chi tiết kỹ thuật để phục vụ ý đồ nghệ thuật và văn hóa. Để lấy sáng cho không gian trưng bày tranh, ông đã từ chối sử dụng hệ thống cửa chớp phức tạp. Thay vào đó, ông chọn giải pháp “đục lỗ” trên mái và sử dụng các khối kính được phun cát (sandblast). Giải pháp này không chỉ giúp ánh sáng khuếch tán dịu nhẹ, loại bỏ bóng đổ gắt lên các tác phẩm nghệ thuật, mà còn tạo nên một không gian nội thất tĩnh lặng, thuần khiết.

Một góc trưng bày trong gian triển lãm tại Venice Biennale, Yoshizaka thiết kế, cho thấy cách xử lý ánh sáng bậc thầy, biến không gian thành tác phẩm nghệ thuật. Nguồn: Shinkenchiku-sha
Một chi tiết thú vị khác là tấm lưới thép đặt ở cầu thang lối vào, được Yoshizaka gọi vui là “dụng cụ gạt bùn giày”. Chi tiết này được thiết kế với hoa văn lấy cảm hứng từ họa tiết “Ryu-Sui-Mon” (Lưu thủy văn – hoa văn nước chảy) truyền thống của Nhật Bản. Tuy nhiên, nó không chỉ mang ý nghĩa trang trí hay vệ sinh. Về mặt kỹ thuật, tấm lưới này đóng vai trò như một khớp co giãn (expansion joint), tách biệt cầu thang khỏi khối nhà chính, cho phép hai khối công trình chuyển động độc lập dưới tác động của nhiệt độ. Sự kết hợp giữa họa tiết truyền thống, công năng thực tế và giải pháp kỹ thuật hiện đại này là minh chứng rõ ràng nhất cho quan điểm của Yoshizaka về một nền kiến trúc Nhật Bản mới, hiện đại, trí tuệ nhưng vẫn thấm đẫm hồn cốt văn hóa.
Ngay cả trong giai đoạn thi công, Yoshizaka cũng thể hiện sự ứng biến linh hoạt theo tinh thần địa lý học. Khi phát hiện một mạch nước ngầm trong quá trình đào móng, thay vì lấp đi, ông đã thiết kế một bồn rửa tay ngay tại khu vực cột trụ (piloti) để tận dụng nguồn nước này, biến một sự cố công trường thành một tiện ích thú vị cho khách tham quan. Khu vườn dưới gầm công trình cũng được thiết kế tỉ mỉ với các lối đi lát đá uốn lượn, bờ đất đắp cao và các bậc thang hình lưỡi liềm, tạo nên một hành trình khám phá đầy chất thơ trước khi bước vào không gian trưng bày chính.

Họa tiết “Lưu thủy” có vai trò như khớp co giãn (expansion joint) tại Gian triển lãm Nhật Bản. Ảnh: Oh Jackie
Từ thực hành đến lý thuyết
Điều thú vị là khái niệm “Sự thống nhất bất liên tục” (Discontinuous Unity) – một lý thuyết gắn liền với tên tuổi của Yoshizaka – thực chất được ông đúc kết và gọi tên chính thức sau khi hoàn thành Gian triển lãm Nhật Bản tại Venice. Quá trình vật lộn để tổng hợp các yếu tố mâu thuẫn tại Venice, giữa bảo tồn cây xanh và tạo hình kiến trúc, giữa kỹ thuật phương Tây và cảm thức Nhật Bản, giữa cái riêng lẻ và cái toàn thể, đã kích thích ông khái quát hóa thành lý thuyết.
Theo Yoshizaka, thế giới không vận hành theo một trật tự tuyến tính hay đồng nhất hoàn toàn. Thay vào đó, nó bao gồm các yếu tố rời rạc, các cá thể độc lập. Nhiệm vụ của kiến trúc sư không phải là ép buộc chúng vào một khuôn khổ cứng nhắc, mà là tạo ra một hệ thống mở, một “sự thống nhất” lỏng lẻo nơi các yếu tố “bất liên tục” có thể cùng tồn tại và tương tác. Lý thuyết này sau đó đã được ông áp dụng rộng rãi, từ phương pháp tổ chức làm việc nhóm cho sinh viên đến các dự án quy hoạch đô thị và các công trình sau này như Inter-University Seminar House.

Nhà hội thảo Liên Đại học (Inter-University Seminar House) tại Hachioji, Tokyo, Nhật Bản; do Takamasa Yoshizaka thiết kế vào năm 1965. Nhiếp ảnh: Eiji Kitada, 1997

Trung tâm Văn hóa Pháp (Athénée Français Cultural Center) ở khu Chiyoda, Tokyo, Nhật Bản; do Takamasa Yoshizaka thiết kế vào năm 1962. Ảnh: Wiiii (CC BY-SA 3.0), 2008
Kiến trúc là một phần mở rộng của sự sống
Cuộc đời và sự nghiệp của Takamasa Yoshizaka là một hành trình không ngừng nghỉ đi tìm lời giải cho mối quan hệ giữa con người và môi trường sống. Từ những thử nghiệm sơ khai với bùn đất ở Tokyo hoang tàn đến độ chín muồi với bê tông và ánh sáng tại Venice, Yoshizaka luôn giữ vững một niềm tin rằng kiến trúc là một phần mở rộng của sự sống. Ông không chối bỏ truyền thống, nhưng cũng không nương nhờ vào nó như một chỗ dựa an toàn. Ông tiếp thu kỹ thuật phương Tây, nhưng không để nó chế ngự tinh thần nhân văn Á Đông.

URA House, một trong những kiến trúc nhà ở nâng cao khỏi mặt đất do Takamasa Yoshizaka thiết kế. Ảnh: John Barr Architect
Takamasa Yoshizaka đã dạy cho hậu thế một bài học quý giá rằng bản sắc không nằm ở hình thức bên ngoài, mà nằm ở cách chúng ta ứng xử với bối cảnh, với tự nhiên và với con người. Di sản của ông là minh chứng cho thấy một kiến trúc sư thực thụ phải là người dám dấn thân vào những cuộc thám hiểm tư tưởng, chấp nhận những mâu thuẫn và đứt gãy để tìm ra một sự thống nhất mới mẻ và nhân bản hơn. Đó có lẽ chính là sự tôn nghiêm của nghề nghiệp mà Yoshizaka đã gìn giữ suốt cuộc đời mình.





